key stroke
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lần gõ phím: "key stroke" chỉ một lần nhấn hoặc thả một phím trên bàn phím máy tính, máy đánh chữ hoặc thiết bị nhập liệu tương tự. Đây là đơn vị cơ bản để đo lường công việc liên quan đến gõ chữ.
Ví dụ sử dụng
- (Số lần gõ phím được dùng như một thước đo công việc.)
- (Cô ấy gõ được 60 lần gõ phím mỗi phút.)
- (Một lỗi gõ phím đơn lẻ có thể làm hỏng toàn bộ tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"keystroke logging": ghi lại mọi lần gõ phím, thường dùng trong giám sát hoặc bảo mật.
- The company uses keystroke logging software to monitor employee activity. (Công ty sử dụng phần mềm ghi lại lần gõ phím để giám sát hoạt động của nhân viên.)
"keystroke combination": tổ hợp phím, như Ctrl+C hoặc Alt+Tab.
- Learning common keystroke combinations can greatly improve your efficiency. (Học các tổ hợp phím thông dụng có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Keystroke (danh từ): cách viết liền không dấu cách, phổ biến hơn trong tin học.
- Keypress (danh từ): cũng chỉ lần nhấn phím, nhưng thường dùng trong lập trình hoặc kỹ thuật.
- The program responds to every keypress. (Chương trình phản hồi mọi lần nhấn phím.)
Từ đồng nghĩa
- Keypress: nhấn phím (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Keying: hành động gõ phím (danh từ, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "keystroke", nhưng có thể kết hợp với động từ "type" (gõ) hoặc "press" (nhấn):
- Press a key: nhấn một phím.
- Type a keystroke: thực hiện một lần gõ phím.
Thành ngữ liên quan
- "A keystroke away": chỉ một hành động rất nhanh, thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ.
- With a single keystroke, you can delete the entire file. (Chỉ với một lần gõ phím, bạn có thể xóa toàn bộ tệp tin.)